địa máng

địa máng

Một địa máng hình thành từ sự lắng đọng trầm tích trong một vùng biển cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa chất, Địa ):
    • Vùng trũng kéo dài trên vỏ Trái Đất: "địa máng" một khái niệm trong địa chất học, chỉ một vùng lõm lớn, hình máng, kéo dài trên bề mặt Trái Đất, nơi tích tụ trầm tích dày thường liên quan đến quá trình tạo núi sau này.
    • Cấu trúc địa chất cổ: "địa máng" cũng dùng để chỉ các bồn trũng địa chất đã tồn tại trong quá khứ, nơi diễn ra sự lắng đọng vật liệu hoạt động kiến tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Địa máng nơi hình thành các dãy núi lớn. (Vùng trũng kéo dài nơi khởi nguồn của các dãy núi hùng vĩ.)
    • Các nhà địa chất nghiên cứu địa máng để hiểu về lịch sử Trái Đất. (Các nhà khoa học phân tích vùng lõm địa chất để tìm hiểu quá khứ địa tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "địa máng chính": vùng trũng địa chất quy mô lớn, đóng vai trò trung tâm trong quá trình tạo núi.
    • Địa máng chính của khu vực đã tạo nên dãy Himalaya. (Vùng lõm chính đã hình thành nên dãy núi cao nhất thế giới.)
  • "địa máng phụ": vùng trũng nhỏ hơn, nằm cạnh địa máng chính.
    • Các địa máng phụ thường chứa nhiều khoáng sản. (Những vùng lõm nhỏ hơn thường giàu tài nguyên khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Máng trũng (danh từ): vùng đất thấp, hình lòng chảođồng nghĩa với "địa máng" trong ngữ cảnh địa chất.
    • Máng trũng này đã được lấp đầy bởi trầm tích. (Vùng lõm này đã bị phủ kín bởi lớp trầm tích.)
  • Địa lõm (dan từ): vùng lõm trên vỏ Trái Đấtgần nghĩa nhưng ít chuyên ngành hơn.
    • Địa lõm thường xuất hiệnranh giới mảng kiến tạo. (Vùng lõm thường hình thànhnơi tiếp xúc giữa các mảng địa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Geosynclinal (danh từ, thuật ngữ quốc tế): từ gốc Hy Lạp, đồng nghĩa hoàn toàn với "địa máng" trong địa chất học.
  • Bồn trũng (danh từ): vùng trũng, nơi tích tụ trầm tíchthường dùng thay thế trong văn bản địa chất.
Thành ngữ liên quan
  • Địa máng tạo núi: quá trình biến đổi từ vùng trũng thành dãy núi.
    • Địa máng tạo núi một chu kỳ địa chất quan trọng. (Quá trình biến vùng lõm thành núi một vòng tuần hoàn địa chất chính yếu.)

Từ chứa "địa máng"